Từ ghép
朝鲜字母
Phồn thể: [朝鮮字母]Nghĩa tiếng Việtchữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc
- 2 chữ cái tiếng Hàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.