Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本底辐射

Phồn thể: [本底輻射]
běn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐfúshèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbức xạ nền
  • 4 chữ
  • 36 nét