Từ ghép
本来面目
Phồn thể: [本來面目]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 本[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; nàyTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 面[diện]mặt; bên; bề mặtTrang chữ →
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →