Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朽木不可雕

xiǔmùbùkědiāo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gỗ mục không thể chạm khắc (thành ngữ); nghĩa bóng: dù có cố gắng cũng không thể cải thiện được
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa