Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杀人不眨眼

Phồn thể: [殺人不眨眼]
shārénbùzhǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùng
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa