Từ ghép
杀出重围
Phồn thể: [殺出重圍]Nghĩa
- 1 mở đường máu thoát khỏi vòng vây; đột phá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.