Từ ghép
杜塞道夫
Nghĩa tiếng ViệtDüsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞尔多夫 (Dùsāi'ěrduōfū)
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Düsseldorf (Đức)
- 2 cũng viết là 杜塞尔多夫 (Dùsāi'ěrduōfū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.