Từ ghép
杰西卡·艾尔芭
Phồn thể: [傑西卡·艾爾芭]Nghĩa
- 1 Jessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 杰(dạng kết hợp) anh hùng; anh dũng; người xuất chúngTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 卡[tạp]thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ xe, thẻ từ); kẹt, chặnTrang chữ →
- 艾ngải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 芭một loại cỏ; cây chuốiTrang chữ →