Từ ghép
构词法意识
Phồn thể: [構詞法意識]Nghĩa
- 1 nhận thức cấu trúc từ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 构xây dựng; hình thành; tạo nênTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →