Houzii
← Từ điển
Từ ghép

构造运动

Phồn thể: [構造運動]
gòuzàoyùndòng
Nghĩa tiếng Việtchuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa