Từ ghép
构造运动
Phồn thể: [構造運動]Nghĩa
- 1 chuyển động kiến tạo
- 2 chuyển động vỏ trái đất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.