Houzii
← Từ điển
Từ ghép

架空历史

Phồn thể: [架空歷史]
jiàkōnglìshǐ
Nghĩa tiếng Việtlịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập