Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

柚

yòu
Nghĩa tiếng Việtbưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa