柠Chữ đơn柠Phồn thể: [檸]níngNghĩa tiếng Việtquả chanh1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 quả chanhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.柠檬níngméng[檸檬]quả chanh青柠qīngníng[青檸]quả chanh xanh柠檬草níngméngcǎo[檸檬草]sả柠檬茶níngméngchá[檸檬茶]trà chanh柠檬鸡níngméngjī[檸檬雞]gà sốt chanh柠檬片níngméngpiàn[檸檬片]lát chanh柠檬水níngméngshuǐ[檸檬水]nước chanh柠檬酸níngméngsuān[檸檬酸]axit citric柠檬汁níngméngzhī[檸檬汁]nước chanh青柠檬qīngníngméng[青檸檬]quả chanh xanh青柠色qīngníngsè[青檸色]màu chanh; màu vàng xanh柠檬酸循环níngméngsuānxúnhuán[檸檬酸循環]chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylicTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →