Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栗啄木鸟

Phồn thể: [栗啄木鳥]
lìzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến hung (Celeus brachyurus)
  • 4 chữ
  • 30 nét