Từ ghép
黄嘴栗啄木鸟
Phồn thể: [黃嘴栗啄木鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nâu (Blythipicus pyrrhotis)
- 6 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nâu (Blythipicus pyrrhotis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →
- 栗(văn học) lạnh lẽo; rét mướt; (dạng kết hợp) run sợTrang chữ →
- 啄mổTrang chữ →
- 木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →
- 鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →