Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核动力

Phồn thể: [核動力]
hédònglì
Nghĩa tiếng Việtnăng lượng hạt nhân
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 năng lượng hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập