Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核动力航空母舰

Phồn thể: [核動力航空母艦]
hédònglìhángkōngmǔjiàn
Nghĩa tiếng Việttàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân
  • 7 chữ
  • 51 nét