Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核查小组

Phồn thể: [核查小組]
hécháxiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhóm kiểm tra
  • 4 chữ
  • 30 nét