Từ ghép
梅里雪山
Nghĩa tiếng Việtdãy núi tuyết Meili, với các đỉnh cao tới 6000 m, ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 dãy núi tuyết Meili, với các đỉnh cao tới 6000 m, ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.