Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梦幻泡影

Phồn thể: [夢幻泡影]
mènghuànpàoyǐng
Nghĩa tiếng Việt(Phật giáo) ảo tưởng; giấc mơ viển vông
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Phật giáo) ảo tưởng
  2. 2 giấc mơ viển vông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập