Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检察院

Phồn thể: [檢察院]
jiǎncháyuàn
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng công tố; viện kiểm sát
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng công tố
  2. 2 viện kiểm sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập