Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检测仪

Phồn thể: [檢測儀]
jiǎncèyí
Nghĩa tiếng Việtcảm biến; máy dò
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm biến
  2. 2 máy dò

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập