Houzii
← Từ điển
Từ ghép

体温检测仪

Phồn thể: [體溫檢測儀]
tǐwēnjiǎncèyí
Nghĩa tiếng Việtnhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ
  • 5 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa