Từ ghép
植物人
Nghĩa tiếng Việtngười trong trạng thái sống thực vật; người thực vật
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người trong trạng thái sống thực vật
- 2 người thực vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.