Từ ghép
持续性植物人状态
Phồn thể: [持續性植物人狀態]Nghĩa
- 1 trạng thái thực vật kéo dài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 持[trì]cầm; nắm; hỗ trợTrang chữ →
- 续[tục]tiếp tục; bổ sungTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 植trồngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 状cáo buộc; kiện trạng; tình trạngTrang chữ →
- 态(hình thức kết hợp); diện mạo; hình dángTrang chữ →