Từ ghép
植物人状态
Phồn thể: [植物人狀態]Nghĩa
- 1 trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.