Houzii
← Từ điển
Từ ghép

模棱两可

Phồn thể: [模稜兩可]
móléngliǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmập mờ; mơ hồ
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa