Từ ghép
横眉
Phồn thể: [橫眉]Nghĩa
- 1 nhíu mày
- 2 nhăn mặt
- 3 cau có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 横眉立目[橫眉立目]cau mày và nhìn chằm chằm; thách thức
- 横眉怒目[橫眉怒目]nghĩa đen: mày nhíu và mắt giận dữ; ném ánh nhìn căm ghét vào ai đó (thành ngữ)
- 横眉竖眼[橫眉豎眼]cau mày dữ dội; trợn mắt
- 横眉冷对千夫指[橫眉冷對千夫指]đối mặt với ngàn ngón tay chỉ trích bằng vẻ mặt lạnh lùng (trích từ Lỗ Tấn); đối xử với thái độ khinh miệt; thách thức