Từ ghép
横眉冷对千夫指
Phồn thể: [橫眉冷對千夫指]Nghĩa tiếng Việtđối mặt với ngàn ngón tay chỉ trích bằng vẻ mặt lạnh lùng (trích từ Lỗ Tấn); đối xử với thái độ khinh miệt; thách thức
- 7 chữ
- 52 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối mặt với ngàn ngón tay chỉ trích bằng vẻ mặt lạnh lùng (trích từ Lỗ Tấn)
- 2 đối xử với thái độ khinh miệt
- 3 thách thức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 横[hoạnh]ngang; qua; ngang quaTrang chữ →
- 眉lông mày; lề trênTrang chữ →
- 冷[lạnh]lạnhTrang chữ →
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 千[thiên]một nghìnTrang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →