Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横躺竖卧

Phồn thể: [橫躺豎臥]
héngtǎngshùwò
Nghĩa tiếng Việtnằm la liệt; mệt mỏi và rối bời
  • 4 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa