Từ ghép
横躺竖卧
Phồn thể: [橫躺豎臥]Nghĩa
- 1 nằm la liệt
- 2 mệt mỏi và rối bời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.