Chữ đơn
橄
Nghĩa
- 1 quả oliu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 橄榄[橄欖]quả oliu Trung Quốc; quả oliu
- 橄榄绿[橄欖綠]màu xanh ô liu
- 橄榄球[橄欖球]bóng bầu dục (bóng bầu dục liên hiệp, bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc, v.v.)
- 橄榄山[橄欖山]Núi Ô-liu (trong câu chuyện khổ nạn của Cơ Đốc giáo)
- 橄榄石[橄欖石]olivin (khoáng chất hình thành từ đá silicat magie-sắt (Mg,Fe)2SiO4); đá peridot
- 橄榄树[橄欖樹]cây ô-liu
- 橄榄岩[橄欖岩]đá peridotit (địa chất)
- 橄榄油[橄欖油]dầu ô-liu
- 橄榄枝[橄欖枝]cành ô-liu; biểu tượng của hòa bình
- 油橄榄[油橄欖]cây ô liu (Olea europaea)
- 澳式橄榄球[澳式橄欖球]bóng bầu dục kiểu Úc
- 美式橄榄球[美式橄欖球]bóng bầu dục Mỹ