Houzii
← Từ điển
Từ ghép

橘子汁

júzizhī
Nghĩa tiếng Việtnước ép quýt; xem thêm 橙汁 (chéngzhī)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước ép quýt
  2. 2 xem thêm 橙汁 (chéngzhī)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập