Houzii
← Từ điển
Từ ghép

次生灾害

Phồn thể: [次生災害]
cìshēngzāihài
Nghĩa tiếng Việtthảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)
  • 4 chữ
  • 28 nét