Từ ghép
欢乐时光
Phồn thể: [歡樂時光]Nghĩa
- 1 thời gian vui vẻ
- 2 giờ vui (ở quán bar, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.