Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢乐时光

Phồn thể: [歡樂時光]
huānlèshíguāng
Nghĩa tiếng Việtthời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa