Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欢聚一堂

Phồn thể: [歡聚一堂]
huānjùyìtáng
Nghĩa tiếng Việtquây quần vui vẻ dưới một mái nhà
  • 4 chữ
  • 32 nét