Từ ghép
正则表达式
Phồn thể: [正則表達式]Nghĩa
- 1 biểu thức chính quy (tin học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 则[tắc]thì, trái lại (liên từ); mẩu, điều, bản (lượng từ cho tin tức, quy tắc); nguyên tắcTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →