Từ ghép
正外部性
Nghĩa tiếng Việttác động tích cực, ảnh hưởng mà hành động hoặc hành vi của một người có đối với người khác (xã hội)
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 tác động tích cực, ảnh hưởng mà hành động hoặc hành vi của một người có đối với người khác (xã hội)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.