Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正经八板

Phồn thể: [正經八板]
zhèngjīngbābǎn
Nghĩa tiếng Việtrất nghiêm túc; nghiêm trang
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa