Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正经八百

Phồn thể: [正經八百]
zhèngjīngbābǎi
Nghĩa tiếng Việtrất nghiêm túc; nghiêm trang
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa