Houzii
← Từ điển
Từ ghép

武警战士

Phồn thể: [武警戰士]
wǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐngzhànshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa