Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歪风邪气

Phồn thể: [歪風邪氣]
wāifēngxiéqì
Nghĩa tiếng Việtlàn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập