Từ ghép
死要面子活受罪
Nghĩa
- 1 chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →
- 受[thụ]nhận; chấp nhận; chịuTrang chữ →
- 罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →