Từ ghép
殖民
Nghĩa
- 1 thuộc địa
- 2 thực dân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 后殖民[後殖民]hậu thực dân
- 殖民地thuộc địa
- 殖民者người thực dân; nhà thực dân; người định cư
- 半殖民地bán thuộc địa
- 新殖民化thực dân hóa mới
- 殖民主义[殖民主義]chủ nghĩa thực dân
- 新殖民主义[新殖民主義]chủ nghĩa thực dân mới
- 半封建半殖民地bán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)