Chữ đơn
殡
Phồn thể: [殯]Nghĩa tiếng Việtđám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đám tang
- 2 khâm liệm thi thể
- 3 đưa đi an táng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.