Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

殡

Phồn thể: [殯]
bìn
Nghĩa tiếng Việtđám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa