Từ ghép
毁誉参半
Phồn thể: [毀譽參半]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.