母乳化奶粉Từ ghép母乳化奶粉mǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǔhuànǎi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fěnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtsữa công thức5 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sữa công thứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →乳vú; sữaTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →奶sữa; bàTrang chữ →粉[phấn]bột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →