Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比翼齐飞

Phồn thể: [比翼齊飛]
bǐyìqífēi
Nghĩa tiếng Việtbay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bay cánh kề cánh (thành ngữ)
  2. 2 hai trái tim hòa chung nhịp
  3. 3 (vợ chồng) không thể tách rời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập