Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
bìshēng

毕生

Phồn thể: [畢生]
Nghĩa tiếng Việtcả đời; trọn đời
Âm Hán Việttất sinh
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa