Từ ghép
毫毛
Nghĩa tiếng Việtlông mịn (trên cơ thể); lông tơ; (thường dùng nghĩa bóng như trong 动毫毛 (dòngháomáo) "gây hại cho ai dù chỉ một chút")
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lông mịn (trên cơ thể); lông tơ
- 2 (thường dùng nghĩa bóng như trong 动毫毛 (dòngháomáo) "gây hại cho ai dù chỉ một chút")
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.