Từ ghép
民不聊生
Nghĩa tiếng ViệtNgười dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì)); không có cách nào để sống
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史记 (Shǐjì))
- 2 không có cách nào để sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.